Bài Tập Trị Liệu & Cơ Học Vận Động
Khám phá các nguyên tắc khoa học về chuyển động của con người (cơ học vận động) và ứng dụng bài tập để điều trị, phòng ngừa chấn thương. Bao gồm cơ sinh học, kê đơn bài tập và phân tích chuyển động.
42 courses
⚡ Tốt nhất để bắt đầu
🎓 Có chứng chỉ
Vật lý trị liệu và tập thể dục cho quản lý sức khỏe
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🔥 Được săn đón
🎓 Có chứng chỉ
Applied Anatomy, Physiology, and Kinesiology for Fitness (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🔥 Được săn đón
🎓 Có chứng chỉ
Applied Kinesiology for Beginners: Muscle Testing for Personal Wellness (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🌟 Học viên yêu thích
🎓 Có chứng chỉ
Science of Movement: Biomechanics and Neuromuscular Fundamentals (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🌟 Học viên yêu thích
🎓 Có chứng chỉ
Muscle Forces and Movement: Introduction to Neuromuscular Control (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Medical Fitness Foundations: Exercise in the Continuum of Care (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
⚡ Tốt nhất để bắt đầu
🎓 Có chứng chỉ
Healthcare Ergonomics: Safe Patient Movement and Body Mechanics (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🎓 Có chứng chỉ
Physical Fitness Fundamentals: Workout Routines and Exercise Physiology (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🎓 Có chứng chỉ
Bảo vệ môi trường: bảo vệ môi sinh và bảo vệ sức khỏe.
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Bản mẫu:Physical education and fitness
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🌟 Học viên yêu thích
🎓 Có chứng chỉ
Introduction to Sports Science: Performance and Recovery (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
⚡ Tốt nhất để bắt đầu
🎓 Có chứng chỉ
Bản mẫu:Science of human movement
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🌟 Học viên yêu thích
🎓 Có chứng chỉ
Workplace Ergonomics and Physical Vitality (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
💼 Sẵn sàng cho công việc
🎓 Có chứng chỉ
Human Movement and Locomotion: Anatomy and Physiology Essentials (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Physical Activity and Quality of Life: Physical Education Foundations (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Foundations of Physical Education: Biomechanics, Psychology, and Training (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Tâm lý học và tâm lý học: Lý thuyết và thực hành.
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🔥 Được săn đón
🎓 Có chứng chỉ
Tập 2
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Giáo dục thể chất và sức khỏe cơ bản
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Physics Fundamentals: Physical World and Motion for Exam Prep (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
💼 Sẵn sàng cho công việc
🎓 Có chứng chỉ
Human Physiology: Locomotion and Movement Fundamentals (bằng tiếng Anh).
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
💼 Sẵn sàng cho công việc
🎓 Có chứng chỉ
Giáo dục thể chất: Khoa học thể thao, cơ học sinh học, và đào tạo
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
💼 Sẵn sàng cho công việc
🎓 Có chứng chỉ
Khoa học vật lý cho kỳ thi trợ giảng trung học: Phần 2
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
🏆 Phổ biến nhất
🎓 Có chứng chỉ
Tập luyện thi môn Vật lý cho học sinh trung học
Chứng chỉ
Thực hành
₫625.000
→
Showing 1–24 of 42 courses